Bố trí Home Aniimo theo cấp
Bố trí đề xuất ở mỗi cấp
- Cấp 21,139Home Coin mỗi giờAniimo5/8Không dùng Prismana1,138Chi phí nâng cấp140
- Cấp 3+212%3,557Home Coin mỗi giờAniimo8/11Không dùng Prismana3,355Chi phí nâng cấp800
- Cấp 4+93%6,850Home Coin mỗi giờAniimo10/14Không dùng Prismana6,191Chi phí nâng cấp2,900
- Cấp 5+109%14,292Home Coin mỗi giờAniimo15/17Không dùng Prismana12,920Chi phí nâng cấp7,300
- Cấp 6+20%17,140Home Coin mỗi giờAniimo17/20Không dùng Prismana15,756Chi phí nâng cấp32,000
- Cấp 7+69%28,963Home Coin mỗi giờAniimo20/22Không dùng Prismana27,584Chi phí nâng cấp69,000
- Cấp 8+52%44,114Home Coin mỗi giờAniimo23/24Không dùng Prismana41,290Chi phí nâng cấp180,000
- Cấp 9+24%54,842Home Coin mỗi giờAniimo25/26Không dùng Prismana50,343Chi phí nâng cấp260,000
- Cấp 10+14%62,271Home Coin mỗi giờAniimo28/28Không dùng Prismana57,269Chi phí nâng cấp510,000
- Cấp 11+41%87,978Home Coin mỗi giờAniimo28/30Không dùng Prismana81,929Chi phí nâng cấp680,000
- Cấp 12+44%126,816Home Coin mỗi giờAniimo31/32Không dùng Prismana117,200Chi phí nâng cấp1,060,000
- Cấp 13+17%148,508Home Coin mỗi giờAniimo34/34Không dùng Prismana137,411Chi phí nâng cấp1,930,000
- Cấp 14+21%179,212Home Coin mỗi giờAniimo36/36Không dùng Prismana162,075Chi phí nâng cấp2,620,000
- Cấp 15+19%212,491Home Coin mỗi giờAniimo37/38Không dùng Prismana193,150Chi phí nâng cấp3,760,000
- Cấp 16+17%248,575Home Coin mỗi giờAniimo40/40Không dùng Prismana228,561Chi phí nâng cấp4,900,000
- Cấp 17+32%327,172Home Coin mỗi giờAniimo42/42Không dùng Prismana301,108Chi phí nâng cấp8,630,000
- Cấp 18+19%388,990Home Coin mỗi giờAniimo43/43Không dùng Prismana343,679Chi phí nâng cấp11,600,000
- Cấp 19+11%429,960Home Coin mỗi giờAniimo44/44Không dùng Prismana383,525Chi phí nâng cấp17,100,000
- Cấp 20+1%432,456Home Coin mỗi giờAniimo45/45Không dùng Prismana387,605Chi phí nâng cấp20,800,000
Công cụ tính chi phí nâng cấp
- Tổng Home Coin
- 74,142,140
- Thời gian nâng cấp
- 90 giờ 6 phút
- Thời gian kiếm xu
- Chưa có thu nhập
- Thời gian sản xuất nguyên liệu
- Chưa có thời gian sản xuất
Tổng nguyên liệu
- Wood Block1,978
- Mineral Sand1,070
- Rough Lumber4,910
- Coarse-Sifted Ore4,200
- Standard Planks4,050
- Sintered Ore Brick2,650
- Laminated Beams2,300
- Refined Ore1,360
- Densified Timber Component890
- Microcrystalline Ore Plate490
Mỗi cấp
Cấp 1 đến 230 giây
- Home Coin140
- Wood BlockKhông sản xuất tại Home3
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụ
Cấp 2 đến 35 phút
- Home Coin800
- Wood Block3 × Woodland, 22.3 mỗi giờ, 1.1 giờ25
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụ
Cấp 3 đến 415 phút
- Home Coin2,900
- Wood Block4 × Woodland, 29.7 mỗi giờ, 3.4 giờ100
- Mineral Sand2 × Mine, 60 mỗi giờ, 2 giờ120
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụ
Cấp 4 đến 545 phút
- Home Coin7,300
- Wood Block5 × Woodland, 79.8 mỗi giờ, 6.9 giờ550
- Mineral Sand2 × Mine, 60 mỗi giờ, 4.2 giờ250
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụ
Cấp 5 đến 61 giờ 30 phút
- Home Coin32,000
- Wood Block6 × Woodland, 95.7 mỗi giờ, 13.6 giờ1,300
- Mineral Sand3 × Mine, 90 mỗi giờ, 7.8 giờ700
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụ
Cấp 6 đến 72 giờ
- Home Coin69,000
- Rough Lumber1 × Woodworking Bench, 14 mỗi giờ, 20.7 giờ290
- Coarse-Sifted Ore1 × Chimney Kiln, 21.6 mỗi giờ, 16.7 giờ360
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụDanh hiệu Student III
Cấp 7 đến 82 giờ 30 phút
- Home Coin180,000
- Rough Lumber1 × Woodworking Bench, 41.9 mỗi giờ, 26.3 giờ1,100
- Coarse-Sifted Ore1 × Chimney Kiln, 28.8 mỗi giờ, 22.2 giờ640
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụ
Cấp 8 đến 93 giờ
- Home Coin260,000
- Rough Lumber1 × Woodworking Bench, 47.1 mỗi giờ, 32.3 giờ1,520
- Coarse-Sifted Ore1 × Chimney Kiln, 28.8 mỗi giờ, 27.8 giờ800
Cấp 9 đến 103 giờ 30 phút
- Home Coin510,000
- Rough Lumber1 × Woodworking Bench, 52.4 mỗi giờ, 38.2 giờ2,000
- Coarse-Sifted Ore1 × Chimney Kiln, 72 mỗi giờ, 33.3 giờ2,400
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụĐộ thoải mái 13,000
Cấp 10 đến 114 giờ
- Home Coin680,000
- Standard Planks1 × Woodworking Bench, 7.2 mỗi giờ, 44.4 giờ320
- Sintered Ore Brick1 × Chimney Kiln, 9 mỗi giờ, 38.9 giờ350
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụDanh hiệu Wayfarer IĐộ thoải mái 13,500
Cấp 11 đến 124 giờ 30 phút
- Home Coin1,060,000
- Standard Planks1 × Woodworking Bench, 17.6 mỗi giờ, 2.2 ngày910
- Sintered Ore Brick1 × Chimney Kiln, 10.8 mỗi giờ, 44.4 giờ480
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụĐộ thoải mái 14,000
Cấp 12 đến 135 giờ
- Home Coin1,930,000
- Standard Planks1 × Woodworking Bench, 19 mỗi giờ, 2.7 ngày1,230
- Sintered Ore Brick1 × Chimney Kiln, 14 mỗi giờ, 2.3 ngày760
Yêu cầu khácĐộ thoải mái 14,500
Cấp 13 đến 146 giờ
- Home Coin2,620,000
- Standard Planks1 × Woodworking Bench, 20.5 mỗi giờ, 3.2 ngày1,590
- Sintered Ore Brick1 × Chimney Kiln, 16.3 mỗi giờ, 2.7 ngày1,060
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụĐộ thoải mái 15,000
Cấp 14 đến 157 giờ
- Home Coin3,760,000
- Laminated Beams1 × Woodworking Bench, 2.7 mỗi giờ, 6 ngày390
- Refined Ore1 × Chimney Kiln, 2 mỗi giờ, 3.1 ngày150
Yêu cầu khácDanh hiệu Wayfarer IIĐộ thoải mái 15,500
Cấp 15 đến 168 giờ
- Home Coin4,900,000
- Laminated Beams1 × Woodworking Bench, 2.9 mỗi giờ, 6.9 ngày480
- Refined Ore1 × Chimney Kiln, 3.6 mỗi giờ, 3.6 ngày310
Yêu cầu khácĐộ thoải mái 16,000
Cấp 16 đến 179 giờ
- Home Coin8,630,000
- Laminated Beams1 × Woodworking Bench, 3.1 mỗi giờ, 8.5 ngày630
- Refined Ore1 × Chimney Kiln, 3.6 mỗi giờ, 4.4 ngày380
Yêu cầu khácĐộ thoải mái 17,000
Cấp 17 đến 1810 giờ
- Home Coin11,600,000
- Laminated Beams1 × Woodworking Bench, 3.3 mỗi giờ, 10.1 ngày800
- Refined Ore1 × Chimney Kiln, 4 mỗi giờ, 5.4 ngày520
Yêu cầu khácĐộ thoải mái 18,000
Cấp 18 đến 1911 giờ
- Home Coin17,100,000
- Densified Timber Component1 × Woodworking Bench, 1.1 mỗi giờ, 15.2 ngày400
- Microcrystalline Ore Plate1 × Chimney Kiln, 1.4 mỗi giờ, 6.5 ngày220
Yêu cầu khácDanh hiệu Wayfarer IIIĐộ thoải mái 19,000
Cấp 19 đến 2012 giờ
- Home Coin20,800,000
- Densified Timber Component1 × Woodworking Bench, 1.2 mỗi giờ, 17 ngày490
- Microcrystalline Ore Plate1 × Chimney Kiln, 1.6 mỗi giờ, 7 ngày270
Yêu cầu khácHoàn thành nhiệm vụĐộ thoải mái 20,000